Giá chuyển phát nhanh quốc tế

V. BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CPN QUỐC TẾ

RATES IN US$

DESTINATION ZONE

A

B

C

D

E

F

G

H

2-3 days

2-3 days

3-4 days

3-4 days

4-5 days

4-5 days

4-5 days

4-5 days

WEIGHT(kg)

Singapore Thailand

  Taiwan,Macao Hồng Kông  MaLayxia Indonexia

Australia South Korea China Newzealand JaPan,Cambodia

USA, Canada, Mexico

UK ItaLia Germany France BeLgium

Denmark Sweden FinLand

Russian Czech Croatia

Rest of the  World

 

0.5

18.50

22.30

22.05

28.95

29.00

28.56

31.42

36.00

 

1.0

23.00

25.95

28.80

34.55

32.95

36.50

41.10

50.52

 

1.5

 29.00

34.00

38.00

44.00

45.00

50.00

56.00

60.00

 

2.0

 32.00

38.50

43.00

50.00

51.00

57.00

64.00

69.00

 

2.5

37.00

43.00

48.00

56.00

57.00

64.00

72.00

78.00

 

3.0

43.00

47.50

53.00

62.00

63.00

71.00

80.00

87.00

 

3.5

47.00

52.00

58.00

69.00

71.00

79.00

88.00

97.00

 

4.0

51.00

56.50

63.00

76.00

79.00

87.00

96.00

107.00

 

4.5

55.00

61.00

68.00

83.00

87.00

95.00

104.00

117.00

 

5.0

59.00

65.50

73.00

90.00

95.00

103.00

112.00

127.00

 

5.5

64.00

71.50

80.00

99.00

105.00

114.00

122.00

141.00

 

6.0

69.00

77.50

87.00

108.00

115.00

125.00

132.00

155.00

 

6.5

74.00

83.50

94.00

117.00

125.00

136.00

142.00

169.00

 

7.0

79.00

89.50

101.00

126.00

135.00

147.00

152.00

183.00

 

7.5

84.00

95.50

108.00

135.00

145.00

158.00

162.00

197.00

 

8.0

90.00

103.50

116.00

145.00

156.00

171.00

175.00

213.00

 

8.5

96.00

111.50

124.00

155.00

167.00

184.00

188.00

229.00

 

9.0

102.00

119.50

132.00

165.00

178.00

197.00

201.00

245.00

 

9.5

108.00

127.50

140.00

175.00

189.00

210.00

214.00

261.00

 

10.0

114.00

135.50

148.00

185.00

200.00

223.00

227.00

277.00

 

11.0

 121.00

144.50

158.00

198.00

214.00

239.00

244.00

296.00

 

12.0

128.00

153.50

168.00

211.00

228.00

255.00

261.00

315.00

 

13.0

135.00

162.50

178.00

224.00

242.00

271.00

278.00

334.00

 

14.0

142.00

171.50

188.00

237.00

256.00

287.00

295.00

353.00

 

15.0

149.00

180.50

198.00

250.00

270.00

303.00

312.00

372.00

 

16.0

156.00

190.50

209.00

264.00

285.00

321.00

331.00

394.00

 

17.0

163.00

200.50

220.00

278.00

300.00

339.00

350.00

416.00

 

18..00

170.00

210.00

231.00

292.00

315.00

357.00

369.00

438.00

 

19.00

177.00

220.00

242.00

306.00

330.00

375.00

388.00

460.00

 

20.00

184.00

230.00

253.00

320.00

345.00

393.00

407.00

482.00

AddPer KiLO

4.00

5.00

7.00

9.00

9.00

10.00

12.00

15.00

WEIGHT (kg)

RATE PER KILO (multiply by total shipment weight)

A

B

C

D

E

F

G

H

21 -30

7.00

11.00

12.00

15.00

16.00

20.00

20.00

23.00

31 -44

5.81

9.17

10.38

13.04

13.88

17.71

18.90

20.60

45 - 70

4.95

8.00

9.55

11.50

12.18

16.40

17.90

19.05

71 - 99

4.57

7.65

9.15

11.15

12.05

16.00

17.55

18.30

100-  299

4.19

7.25

8.75

10.75

11.85

15.60

17.15

18.30

300 - 499

4.19

7.25

8.40

10.35

11.75

15.60

17.15

18.30

500 - 999

4.19

7.25

8.40

10.35

11.75

15.60

17.15

18.30

1000+

4.19

7.25

8.40

10.35

11.75

15.60

17.15

18.30

                             

 

* Lưu ý:  - Các khu vực ngoại thành, huyện, xã vùng sâu, vùng xa: Cước phí phát tận nơi =  Cước chính + 20%

            - Các Bảng giá trên chưa bao gồm VAT 10% và  phụ phí xăng dầu 15%

            - Đối với các Khách hàng đề nghị thanh toán cuối tháng thì cước phí tối thiểu phải đạt 200.000đ/tháng.

            - Bảng chỉ tiêu thời gian ở trên không tính ngày nghỉ, lễ tết và hàng hóa phải cần thời gian đóng gói.

            - Khách hàng không sử dụng dịch vụ khai giá bảo hiểm thì được áp dụng mức bồi thường theo quy định của Nhà nước ban hành có hiệu lực tại thời điểm gửi.

XIN LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ THÔNG TIN:

PHÒNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG:

ĐT: 043 537 5566 – HOTLINE: 0983 790 768  HOẶC EMAIL: info@vietsunjsc.vn

XIN TRÂN TRỌNG CẢM ƠN1

Hỗ trợ 24/24:

0983 790 768