Bảng giá

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ

(Ban hành kèm theo Quyết định số: 19/QĐ-VIETSUN-2014 - Áp dụng từ ngày 01/6/2014)

( Các Bảng giá dưới đây chưa bao gồm 10% VAT và 20% phụ phí xăng dầu)

          I . BẢNG CƯỚC CHUYỂN PHÁT NHANH TÀI LIỆU, BƯU PHẨM TRONG NƯỚC.      

     

TRỌNG LƯỢNG (Gram)

NỘI THÀNH

TP. HCM

CÁC TỈNH CÒN LẠI

DƯỚI 300 KM

TRÊN 300 KM

Đến 50

7.000

9.000

9.000

9.500

Trên  50 - 100

8.000

12.500

12.500

13.500

Trên  100 - 250

10.000

16.500

16.500

21.000

Trên  250 - 500

12.000

23.500

23.500

27.500

Trên  500 - 1000

14.900

35.500

33.500

39.900

Trên  1000 - 1500

18.500

45.500

40.000

52.500

Trên  1500 - 2000

21.000

56.500

48.500

62.500

Mỗi 500 gr tiếp theo

1.500

7.900

4.500

8.500

Thời gian phát

12 giờ

24 – 36 giờ

24 giờ

24 - 48 giờ

 

* Đối với khu vực ngoại thành, huyện xã, vung sâu, vùng xa ngoài cước chính cộng thêm 20% giá cước chính. 

*  Hàng quá khổ dài, cao 1,2m hoặc nặng nguyên kiện từ 80kg trở lên, sẽ cộng thêm 2.000đ/kg.

* Hàng hoá cồng kềnh chuyển bằng hàng không, được quy đổi theo quy định của Việt Nam AirLines

Cách tính:   Dài (cm)  x Rộng (cm) x Cao (cm)  ¸ 6000  =  Kg

* Hàng thực phẩm và hàng đông lạnh, vắc xin…đặc biệt đi TP. HCM và các tỉnh trên 300km,  đơn giá: 100.000d/02 kg  đầu và  28.000d/01kg tiếp theo. Các tỉnh dưới 300km đơn giá: 80.000/2kg đầu và 18.000đ/1kg tiếp theo.

* Đối với hàng hóa ( từ 5kg trở lên) đi TP.HCM và ngược lại, nếu Khách hàng gửi sau 14h hôm nay yêu cầu phát sáng hôm sau thì cước phí sẽ được tính bằng cước chính cộng thêm 8000đ/01kg.

* Hàng điện tử, máy quay phim, chụp ảnh, máy tính xách tay, điện thoại di động, sim thẻ, các linh kiện điện tử có giá cao… ngoài cước chính cộng thêm 2000đ/01kg.

*Cước chuyển hoàn đối với các tỉnh và ngoại thành sẽ bằng cước chuyển đi. Trong nội thành chuyển hoàn miễn phí

* Báo phát 5.000đ/01bill

      II . BẢNG CƯỚC CHUYỂN PHÁT NHANH TÀI LIỆU, BƯU PHẨM QUỐC TẾ.      

RATES IN US$

DESTINATION ZONE

A

B

C

D

E

F

G

H

2-3 days

2-3 days

3-4 days

3-4 days

4-5 days

4-5 days

4-5 days

4-5 days

WEIGHT(kg)

Singapore Thailand

  Taiwan,Macao Hồng Kông  MaLayxia Indonexia

Australia South Korea China Newzealand JaPan,Cambodia

USA, Canada, Mexico

UK ItaLia Germany France BeLgium

Denmark Sweden FinLand

Russian Czech Croatia

Rest of the  World

 

0.5

18.50

22.30

22.05

28.95

29.00

28.56

31.42

36.00

 

1.0

23.00

25.95

28.80

34.55

32.95

36.50

41.10

50.52

 

1.5

         29.00

34.00

38.00

44.00

45.00

50.00

56.00

60.00

 

2.0

         32.00

38.50

43.00

50.00

51.00

57.00

64.00

69.00

 

2.5

37.00

43.00

48.00

56.00

57.00

64.00

72.00

78.00

 

3.0

43.00

47.50

53.00

62.00

63.00

71.00

80.00

87.00

 

3.5

47.00

52.00

58.00

69.00

71.00

79.00

88.00

97.00

 

4.0

51.00

56.50

63.00

76.00

79.00

87.00

96.00

107.00

 

4.5

55.00

61.00

68.00

83.00

87.00

95.00

104.00

117.00

 

5.0

59.00

65.50

73.00

90.00

95.00

103.00

112.00

127.00

 

5.5

64.00

71.50

80.00

99.00

105.00

114.00

122.00

141.00

 

6.0

69.00

77.50

87.00

108.00

115.00

125.00

132.00

155.00

 

6.5

74.00

83.50

94.00

117.00

125.00

136.00

142.00

169.00

 

7.0

79.00

89.50

101.00

126.00

135.00

147.00

152.00

183.00

 

7.5

84.00

95.50

108.00

135.00

145.00

158.00

162.00

197.00

 

8.0

90.00

103.50

116.00

145.00

156.00

171.00

175.00

213.00

 

8.5

96.00

111.50

124.00

155.00

167.00

184.00

188.00

229.00

 

9.0

102.00

119.50

132.00

165.00

178.00

197.00

201.00

245.00

 

9.5

108.00

127.50

140.00

175.00

189.00

210.00

214.00

261.00

 

10.0

114.00

135.50

148.00

185.00

200.00

223.00

227.00

277.00

 

11.0

         121.00

144.50

158.00

198.00

214.00

239.00

244.00

296.00

 

12.0

128.00

153.50

168.00

211.00

228.00

255.00

261.00

315.00

 

13.0

135.00

162.50

178.00

224.00

242.00

271.00

278.00

334.00

 

14.0

142.00

171.50

188.00

237.00

256.00

287.00

295.00

353.00

 

15.0

149.00

180.50

198.00

250.00

270.00

303.00

312.00

372.00

 

16.0

156.00

190.50

209.00

264.00

285.00

321.00

331.00

394.00

 

17.0

163.00

200.50

220.00

278.00

300.00

339.00

350.00

416.00

 

18..00

170.00

210.00

231.00

292.00

315.00

357.00

369.00

438.00

 

19.00

177.00

220.00

242.00

306.00

330.00

375.00

388.00

460.00

 

20.00

184.00

230.00

253.00

320.00

345.00

393.00

407.00

482.00

AddPer KiLO

4.00

5.00

7.00

9.00

9.00

10.00

12.00

15.00

WEIGHT (kg)

RATE PER KILO (multiply by total shipment weight)

A

B

C

D

E

F

G

H

21 -30

7.00

11.00

12.00

15.00

16.00

20.00

20.00

23.00

31 -44

5.81

9.17

10.38

13.04

13.88

17.71

18.90

20.60

45 - 70

4.95

8.00

9.55

11.50

12.18

16.40

17.90

19.05

71 - 99

4.57

7.65

9.15

11.15

12.05

16.00

17.55

18.30

100-  299

4.19

7.25

8.75

10.75

11.85

15.60

17.15

18.30

300 - 499

4.19

7.25

8.40

10.35

11.75

15.60

17.15

18.30

500 - 999

4.19

7.25

8.40

10.35

11.75

15.60

17.15

18.30

1000+

4.19

7.25

8.40

10.35

11.75

15.60

17.15

18.30

                             

 

* Lưu ý:  - Các khu vực ngoại thành, huyện, xã vùng sâu, vùng xa: Cước phí phát tận nơi =  Cước chính + 20%

            - Các Bảng giá trên chưa bao gồm VAT 10% và  phụ phí xăng dầu 20%

            - Đối với các Khách hàng đề nghị thanh toán cuối tháng thì cước phí tối thiểu phải đạt 500.000đ/tháng.

            - Bảng chỉ tiêu thời gian ở trên không tính ngày nghỉ, lễ tết và hàng hóa phải cần thời gian đóng gói.

            - Khách hàng không sử dụng dịch vụ khai giá bảo hiểm thì được áp dụng mức bồi thường theo quy định của Nhà nước ban hành có hiệu lực tại thời điểm gửi.

XIN LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ THÔNG TIN:

PHÒNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG:

ĐT: 043 537 5566 – HOTLINE: 0983 790 768  HOẶC EMAIL: info@vietsunjsc.vn

XIN TRÂN TRỌNG CẢM ƠN !

 

Hỗ trợ 24/24:

0983 790 768